eo elmontro
Cấu trúc từ:
el/montr/o ...Cách phát âm bằng kana:
エル▼モントロ
Substantivo (-o) elmontro
Bản dịch
- en display ESPDIC
- ja 陳列すること (推定) konjektita
- ja 露出すること (推定) konjektita
- ja 表明すること (推定) konjektita
- ja 明示すること (推定) konjektita
- eo ekrano (Gợi ý tự động)
- es pantalla (Gợi ý tự động)
- es pantalla (Gợi ý tự động)
- fr affichage (Gợi ý tự động)
- nl beeldscherm n (Gợi ý tự động)
- eo montri (Gợi ý tự động)
- eo vidigi (Gợi ý tự động)
- eo videbligi (Gợi ý tự động)
- fr afficher (Gợi ý tự động)
- nl afbeelden (Gợi ý tự động)



Babilejo