eo ellerni
Cấu trúc từ:
el/lern/i ...Cách phát âm bằng kana:
エッレ▼ルニ
Bản dịch
- ja 習熟する pejv
- ja 習得する pejv
- en to master ESPDIC
- en learn completely ESPDIC
- zh 掌握 开放
- eo finlerni (Dịch ngược)
- eo tutlerni (Dịch ngược)
- en to learn completely (Gợi ý tự động)
- en master (Gợi ý tự động)
- en to study through (Gợi ý tự động)
- en study in its entirety (Gợi ý tự động)



Babilejo