eo elkriptigi
Cấu trúc từ:
el/kript/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
エル▼クリプティーギ
Infinitivo (-i) de verbo elkriptigi
Bản dịch
- eo deĉifri (解読する) pejv
- en to decipher ESPDIC
- en decode ESPDIC
- en decrypt ESPDIC
- ja 解読する (暗号などを) (Gợi ý tự động)
- ja 判読する (文字を) (Gợi ý tự động)
- ja 見抜く 《転義》(心理を) (Gợi ý tự động)
- io dechifrar (t) (Gợi ý tự động)
- eo malkodi (Gợi ý tự động)
- eo malĉifri (Gợi ý tự động)
- nl ontcijferen (Gợi ý tự động)
- nl decoderen (Gợi ý tự động)
- es descifrar (Gợi ý tự động)
- es descifrar (Gợi ý tự động)
- fr déchiffrer (Gợi ý tự động)
- nl ontsleutelen (Gợi ý tự động)
- nl decrypteren (Gợi ý tự động)



Babilejo