eo elirejo
Cấu trúc từ:
el/ir/ej/o ...Cách phát âm bằng kana:
エリ▼レーヨ
Bản dịch
- ja 出口 pejv
- en exit ESPDIC
- en way out ESPDIC
- en break (statement) ESPDIC
- zh 出口 开放
- eo eliri (Gợi ý tự động)
- es salir (Gợi ý tự động)
- es salir (Gợi ý tự động)
- fr quitter (Gợi ý tự động)
- nl afsluiten (Gợi ý tự động)
- eo elirejo (Gợi ý tự động)
- en break statement (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo malantaŭa elirejo / rear exit ESPDIC



Babilejo