eo eligilo
Cấu trúc từ:
el/ig/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
エリ▼ギーロ▼
Bản dịch
- ja 出力装置 pejv
- en output device ESPDIC
- eo eligilo (Gợi ý tự động)
- eo eliga aparato (Gợi ý tự động)
- eo eliga organo (Gợi ý tự động)
- nl uitvoerapparatuur f (Gợi ý tự động)



Babilejo