Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo elfluejo

Cấu trúc từ:
el/flu/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Thẻ:
Substantivo (-o) elfluejo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo elflueja

Cấu trúc từ:
el/flu/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Adjektivo (-a) elflueja

Bản dịch

eo elflueje

Cấu trúc từ:
el/flu/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エーイェ
Adverbo (-e) elflueje

Bản dịch

eo elflui

Cấu trúc từ:
el/flu/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

eo elfluo

Cấu trúc từ:
el/flu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) elfluo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo elflua

Cấu trúc từ:
el/flu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) elflua

Bản dịch

Cấu trúc từ:
el/flu/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,353,557 inferencoj, 0.481 CPU-sekundoj en 0.495 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog