en elevation
Bản dịch
- eo altaĵo (Dịch ngược)
- eo levo (Dịch ngược)
- ja 高所 (Gợi ý tự động)
- ja 丘 (Gợi ý tự động)
- en height (Gợi ý tự động)
- en heights (Gợi ý tự động)
- en eminence (Gợi ý tự động)
- en rise (Gợi ý tự động)
- en ascent (Gợi ý tự động)
- ja 持ち上げること (Gợi ý tự động)
- en erection (Gợi ý tự động)
- en uplift (Gợi ý tự động)
- en rising (Gợi ý tự động)
- en improvement (Gợi ý tự động)
- en increase (Gợi ý tự động)
- en ascension (Gợi ý tự động)
- en raise (Gợi ý tự động)
- en exaltation (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- en lift (Gợi ý tự động)



Babilejo