en elementarily
Bản dịch
- eo elemente (Dịch ngược)
- en elementally (Gợi ý tự động)
- en primarily (Gợi ý tự động)
- ja 要素で (Gợi ý tự động)
- ja 成分で (Gợi ý tự động)
- ja 基本原理で (Gợi ý tự động)
- ja 初歩で (Gợi ý tự động)
- ja 元素で (Gợi ý tự động)
- ja 自然の力で (Gợi ý tự động)
- ja 悪天候で (Gợi ý tự động)
- ja 生息環境で (Gợi ý tự động)
- ja 活動領域で (Gợi ý tự động)



Babilejo