Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en electric plug

Bản dịch

  • eo ŝtopilo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja プラグ (Gợi ý tự động)
  • en buffer (Gợi ý tự động)
  • en plug (Gợi ý tự động)
  • en stopper (Gợi ý tự động)
  • zh 插头 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
electric plug ...
Cách phát âm bằng kana:
   

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
electricelectric
plugplug

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 162,173 inferencoj, 0.091 CPU-sekundoj en 0.091 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog