eo eldoni
Cấu trúc từ:
el/don/i ...Cách phát âm bằng kana:
エル▼ドーニ
Bản dịch
- ja 出版する pejv
- ja 発行する pejv
- io editar (t) Diccionario
- io emisar (t) Diccionario
- en to issue ESPDIC
- en publish ESPDIC
- en edit ESPDIC
- en release ESPDIC
- zh 出版 开放
- zh 交出 Verda Reto
- eo redakto (Gợi ý tự động)
- es edición (Gợi ý tự động)
- es edición (Gợi ý tự động)
- fr modification (Gợi ý tự động)
- nl bewerking f (Gợi ý tự động)
- eo eldono (Gợi ý tự động)
- eo versio (Gợi ý tự động)
- es lanzamiento (Gợi ý tự động)
- es lanzamiento (Gợi ý tự động)
- fr version (Gợi ý tự động)
- nl versie f (Gợi ý tự động)
- en issue (publish) (Dịch ngược)
- en publish (book, article) (Dịch ngược)
- en release (version) (Dịch ngược)



Babilejo