eo elcento
Cấu trúc từ:
el/cent/o ...Cách phát âm bằng kana:
エル▼ツェント
Bản dịch
- ja 百の内の一 pejv
- ja パーセント pejv
- eo procento pejv
- en percent ESPDIC
- en percentage ESPDIC
- eo elcento (Gợi ý tự động)
- ja 利率 (Gợi ý tự động)
- ja 利回り (Gợi ý tự động)
- ja 利息 (Gợi ý tự động)
- ja 利子 (Gợi ý tự động)
- eo interezo (Gợi ý tự động)
- io procento (Gợi ý tự động)
- en interest rate (Gợi ý tự động)
- en rate (Gợi ý tự động)
- zh 年息 (Gợi ý tự động)
- zh 百分之... (Gợi ý tự động)
- nl percentage n (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo elcento de malakcepto / reject rate ESPDIC



Babilejo