eo elŝalti
Cấu trúc từ:
el/ŝalt/i ...Cách phát âm bằng kana:
エル▼シャル▼ティ
Infinitivo (-i) de verbo elŝalti
Bản dịch
- ja スイッチを切る pejv
- eo malŝalti pejv
- en to turn off ESPDIC
- en to shut off (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- en switch off (Gợi ý tự động)
- en turn off (Gợi ý tự động)
- en uncheck (Gợi ý tự động)
- en unset (Gợi ý tự động)
- en disable (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo malŝalti VES
- eo malkonekti VES
- eo malkontakti VES



Babilejo