Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo elĵetulo

Cấu trúc từ:
el/ĵet/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェトゥー

Từ đồng nghĩa

eo elĵeto

Cấu trúc từ:
el/ĵet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェー
Substantivo (-o) elĵeto

Bản dịch

eo elĵeta

Cấu trúc từ:
el/ĵet/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェー
Adjektivo (-a) elĵeta

Bản dịch

eo elĵeti

Cấu trúc từ:
el/ĵet/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェーティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
el/ĵet/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェトゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,874,115 inferencoj, 0.354 CPU-sekundoj en 0.360 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog