eo elĵeti
Cấu trúc từ:
el/ĵet/i ...Cách phát âm bằng kana:
エル▼ジェーティ
Bản dịch
- ja 投げ出す pejv
- ja 排出する pejv
- io ejektar (t) Diccionario
- en to cast out ESPDIC
- en eject ESPDIC
- en spurn ESPDIC
- en throw out ESPDIC
- en spew ESPDIC
- en spit out ESPDIC
- eo elĵeti (Gợi ý tự động)
- eo eligi (Gợi ý tự động)
- es expulsar (Gợi ý tự động)
- es expulsar (Gợi ý tự động)
- fr éjecter (Gợi ý tự động)
- nl uitwerpen (Gợi ý tự động)



Babilejo