Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ekzoteco

Cấu trúc từ:
ekzot/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツォ
Substantivo (-o) ekzoteco

Bản dịch

eo ekzota

Cấu trúc từ:
ekzot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ekzoti

Cấu trúc từ:
ekzot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾーティ

Bản dịch

eo ekzoto

Cấu trúc từ:
ekzot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー
Substantivo (-o) ekzoto

Bản dịch

eo ekzote

Cấu trúc từ:
ekzot/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー
Adverbo (-e) ekzote

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ekzot/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,098,563 inferencoj, 0.386 CPU-sekundoj en 1.030 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog