Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ekzist//o
Cấu trúc dự đoán:
ekzist/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ズィタージョ

eo ekzistaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ekzist//o
Cấu trúc dự đoán:
ekzist/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ズィタージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ekzistaĵa

Cấu trúc dự đoán:
ekzist//a
Prononco per kanaoj:
ズィタージャ

Bản dịch

eo ekzistaĵi

Cấu trúc dự đoán:
ekzist//i
Prononco per kanaoj:
ズィター

Bản dịch

eo ekzisti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ekzist/i
Prononco per kanaoj:
ズィティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: exister | en: exist | de: bestehen, da sein | ru: существовать | pl: istnieć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ekzisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ekzist/o
Prononco per kanaoj:
ズィ

Bản dịch

Ví dụ

(?) ekzistaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog