eo ekzercado
Cấu trúc từ:
ekzerc/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
エクゼルツァード
Bản dịch
- ja 訓練 pejv
- ja 練習 pejv
- en practice ESPDIC
- en exercise ESPDIC
- en training ESPDIC
- eo trejnado (Gợi ý tự động)
- es entrenamiento (Gợi ý tự động)
- es entrenamiento (Gợi ý tự động)
- fr apprentissage (Gợi ý tự động)
- nl training m, f (Gợi ý tự động)
- eo ekzerco (Dịch ngược)
- ja 練習問題 (Gợi ý tự động)
- ja 課題 (Gợi ý tự động)
- en drill (Gợi ý tự động)



Babilejo