eo ekz.
ekz.
Cấu trúc từ:
ekz ...Cách phát âm bằng kana:
エクズ .
Bản dịch
- eo ekzemple pejv
- ja 例 pejv
- eo ekzemplero pejv
- ja 冊 pejv
- en for example ESPDIC
- en e.g. ESPDIC
- ja 例えば (Gợi ý tự động)
- zh 譬如 (Gợi ý tự động)
- ja 一冊 (本や新聞などの) (Gợi ý tự động)
- ja 一部 (Gợi ý tự động)
- ja 個体 (同種の生物の) (Gợi ý tự động)
- ja 標本 (Gợi ý tự động)
- io exemplero (Gợi ý tự động)
- en copy (of book, etc.) (Gợi ý tự động)
- en exemplar (Gợi ý tự động)



Babilejo