Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ekvidi

Cấu trúc từ:
ek/vid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーディ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ekvido

Cấu trúc từ:
ek/vid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Substantivo (-o) ekvido

Bản dịch

Ví dụ

eo ekvida

Cấu trúc từ:
ek/vid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adjektivo (-a) ekvida

Bản dịch

eo ekvo

Cấu trúc từ:
ek/vo ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ek/vid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 987,798 inferencoj, 0.294 CPU-sekundoj en 0.300 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog