Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ekvacio

Cấu trúc từ:
ekvaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) ekvacio

Bản dịch

Ví dụ

eo ekvacia

Cấu trúc từ:
ekvaci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァツィー
Adjektivo (-a) ekvacia

Bản dịch

Ví dụ

eo ekvacii

Cấu trúc từ:
ekvaci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァツィー

Bản dịch

eo ekvacie

Cấu trúc từ:
ekvaci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァツィー
Adverbo (-e) ekvacie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ekvaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,341,744 inferencoj, 0.260 CPU-sekundoj en 0.329 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog