Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ekvaciigi

Cấu trúc từ:
ekvaci/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァツィイー

Bản dịch

eo ekvaciigo

Cấu trúc từ:
ekvaci/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァツィイー
Substantivo (-o) ekvaciigo

Bản dịch

eo ekvaciiga

Cấu trúc từ:
ekvaci/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァツィイー
Adjektivo (-a) ekvaciiga

Bản dịch

eo ekvacio

Cấu trúc từ:
ekvaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) ekvacio

Bản dịch

Ví dụ

eo ekvacia

Cấu trúc từ:
ekvaci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァツィー
Adjektivo (-a) ekvacia

Bản dịch

Ví dụ

eo ekvacii

Cấu trúc từ:
ekvaci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァツィー

Bản dịch

eo ekvacie

Cấu trúc từ:
ekvaci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァツィー
Adverbo (-e) ekvacie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ekvaci/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァツィイー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,604,984 inferencoj, 0.484 CPU-sekundoj en 0.665 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog