eo eksvalidiĝo de enhavo
Cấu trúc từ:
eksvalidiĝo de enhavo ...Cách phát âm bằng kana:
エクスヴァリ▼ディーヂョ デ エンハーヴォ
Bản dịch
- en content expiration ESPDIC
- eo eksvalidiĝo de enhavo (Gợi ý tự động)
- es expiración del contenido (Gợi ý tự động)
- es expiración del contenido (Gợi ý tự động)
- fr expiration du contenu (Gợi ý tự động)



Babilejo