Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo eksudaĵo

Cấu trúc từ:
eksud//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ
Substantivo (-o) eksudaĵo

Bản dịch

eo eksudaĵa

Cấu trúc từ:
eksud//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージャ
Adjektivo (-a) eksudaĵa

Bản dịch

eo eksudaĵe

Cấu trúc từ:
eksud//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージェ
Adverbo (-e) eksudaĵe

Bản dịch

eo eksudi

Cấu trúc từ:
eksud/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スーディ

Bản dịch

eo eksudo

Cấu trúc từ:
eksud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スー
Substantivo (-o) eksudo

Bản dịch

eo eksuda

Cấu trúc từ:
ek/sud/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スー
Adjektivo (-a) eksuda

Bản dịch

eo eksude

Cấu trúc từ:
ek/sud/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スー
Adverbo (-e) eksude

Bản dịch

Cấu trúc từ:
eksud//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,334,256 inferencoj, 0.467 CPU-sekundoj en 0.795 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog