eo ekspozicii
Cấu trúc từ:
ekspozici/i ...Cách phát âm bằng kana:
エクスポズィツィーイ
Bản dịch
- ja 陳列する pejv
- ja 展示する pejv
- eo eksponi pejv
- io expozar (t) Diccionario
- en to exhibit ESPDIC
- eo ekspozicii (Gợi ý tự động)
- ja 露光する (Gợi ý tự động)
- ja 露出する (Gợi ý tự động)
- en to demonstrate (Gợi ý tự động)
- en exhibit (Gợi ý tự động)
- en expose (Gợi ý tự động)
- en showcase (Gợi ý tự động)
- en display (Gợi ý tự động)



Babilejo