Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ekspozi

Cấu trúc từ:
ekspoz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ポーズィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ekspoz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ポーズィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 32,802 inferencoj, 0.103 CPU-sekundoj en 0.103 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog