eo eksporto
Cấu trúc từ:
eksport/o ...Cách phát âm bằng kana:
エクスポルト
Bản dịch
- ja 輸出 pejv
- en export ESPDIC
- en exportation ESPDIC
- eo eksporti (Gợi ý tự động)
- eo elporti (Gợi ý tự động)
- es exportar (Gợi ý tự động)
- es exportar (Gợi ý tự động)
- fr exporter (Gợi ý tự động)
- nl exporteren (Gợi ý tự động)
- eo eksporto (Gợi ý tự động)
- eo elporto (Gợi ý tự động)
- eo eksportado (Gợi ý tự động)
- fr exportation (Gợi ý tự động)
- nl export m (Gợi ý tự động)



Babilejo