eo ekspono
Cấu trúc từ:
ekspon/o ...Cách phát âm bằng kana:
エクスポーノ
Substantivo (-o) ekspono
Bản dịch
- ja 陳列 pejv
- ja 展示 pejv
- eo ekspozicio pejv
- ja 露光 pejv
- ja 露出 pejv
- en exposure ESPDIC
- ja 展示会 (Gợi ý tự động)
- ja 展覧会 (Gợi ý tự động)
- ja 博覧会 (Gợi ý tự động)
- eo ekspono (Gợi ý tự động)
- eo ekspoziciaĵo (Gợi ý tự động)
- eo ekspoziciejo (Gợi ý tự động)
- en exhibition (Gợi ý tự động)
- en exposition (Gợi ý tự động)
- zh 博览会 (Gợi ý tự động)
- zh 展览会 (Gợi ý tự động)
- zh 展览 (Gợi ý tự động)
- zh 展品 (Gợi ý tự động)
- zh 展览会场 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo ekspozicio VES
- eo rakonto VES
Ví dụ
- eo prokrastita ekspono / self timer Lode Van de Velde



Babilejo