eo eksponi
Cấu trúc từ:
ekspon/i ...Cách phát âm bằng kana:
エクスポーニ
Infinitivo (-i) de verbo eksponi
Bản dịch
- ja 陳列する pejv
- eo ekspozicii pejv
- ja 露光する pejv
- ja 露出する pejv
- io expozar (t) Diccionario
- en to demonstrate ESPDIC
- en exhibit ESPDIC
- en expose ESPDIC
- en showcase ESPDIC
- en display ESPDIC
- ja 展示する (Gợi ý tự động)
- eo eksponi (Gợi ý tự động)
- en to exhibit (Gợi ý tự động)
- eo videbligi (Gợi ý tự động)
- es exponer (Gợi ý tự động)
- es exponer (Gợi ý tự động)
- fr exposer (Gợi ý tự động)
- nl beschikbaar maken (Gợi ý tự động)
- eo montri (Gợi ý tự động)
- eo ekrano (Gợi ý tự động)
- es pantalla (Gợi ý tự động)
- es pantalla (Gợi ý tự động)
- fr affichage (Gợi ý tự động)
- nl beeldscherm n (Gợi ý tự động)
- eo vidigi (Gợi ý tự động)
- fr afficher (Gợi ý tự động)
- nl afbeelden (Gợi ý tự động)



Babilejo