Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
ekspert/aek/spert/aeks/per/ta
Prononco per kanaoj:

eo eksperta

Cấu trúc dự đoán:
ekspert/aek/spert/aeks/per/ta
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

eo eksperto

Cấu trúc từ:
ekspert/o
Cấu trúc dự đoán:
ek/spert/oeks/per/to
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) eksperta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog