eo ekskluzive
Cấu trúc từ:
ekskluziv/e ...Cách phát âm bằng kana:
エクスクル▼ズィーヴェ
Adverbo (-e) ekskluzive
Bản dịch
- ja 排他的に pejv
- ja もっぱら pejv
- ja 除いて pejv
- en exclusively ESPDIC
- eo eksklude (Dịch ngược)
- eo escepte (Dịch ngược)
- ja 例外的に (Gợi ý tự động)
- eo esceptokaze (Gợi ý tự động)
- en apart from (Gợi ý tự động)
- en but (Gợi ý tự động)
- en except (Gợi ý tự động)
- en other than (Gợi ý tự động)
- en by way of exception (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo ekskluzive de / 除いて; (~を) pejv
- eo ekskluzive je / 除いて; (~を) pejv



Babilejo