Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo eksigeco

Cấu trúc từ:
eks/ig/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィゲーツォ
Substantivo (-o) eksigeco

Bản dịch

eo eksiga

Cấu trúc từ:
eks/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adjektivo (-a) eksiga

Bản dịch

Ví dụ

eo eksigi

Cấu trúc từ:
eks/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo eksigo

Cấu trúc từ:
eks/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Thẻ:
Substantivo (-o) eksigo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo eksige

Cấu trúc từ:
eks/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adverbo (-e) eksige

Bản dịch

eo ekso

Cấu trúc từ:
eks/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) ekso, (senfinaĵa vorto eks + -o)
Cấu trúc từ:
eks/ig/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィゲーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,124,922 inferencoj, 0.485 CPU-sekundoj en 3.566 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog