eo eksidi
Cấu trúc từ:
ek/sid/i ...Cách phát âm bằng kana:
エクスィーディ
Bản dịch
- eo sidiĝi (座る) pejv
- en to sit down ESPDIC
- ja 座る (Gợi ý tự động)
- ja 腰掛ける (Gợi ý tự động)
- en to become seated (Gợi ý tự động)
- en sit down (Gợi ý tự động)
- zh 坐下 (Gợi ý tự động)



Babilejo