Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
eks/edz//int/a
Cách phát âm bằng kana:
セッズィヂン

eo eksedziĝinta

Cấu trúc dự đoán:
eks/edz//int/a
Cách phát âm bằng kana:
セッズィヂン

Bản dịch

eo eksedziĝi

Từ mục chính:
edz/o
Cấu trúc từ:
eks/edz//i
Cách phát âm bằng kana:
ッズィー

Bản dịch

eo eksedziĝo

Cấu trúc dự đoán:
eks/edz//o
Cách phát âm bằng kana:
ッズィーヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo eksedziĝa

Cấu trúc dự đoán:
eks/edz//a
Cách phát âm bằng kana:
ッズィーヂャ

Bản dịch

eo eksedzo

Từ mục chính:
edz/o
Cấu trúc từ:
eks/edz/o
Cách phát âm bằng kana:
ッゾ

Bản dịch

(?) eksedziĝinta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,083,645 inferencoj, 0.627 CPU-sekundoj en 1.494 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog