Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ekscititeco

Cấu trúc từ:
ekscit/it/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティテーツォ
Substantivo (-o) ekscititeco

Bản dịch

eo ekscitita

Cấu trúc từ:
ekscit/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo eksciti

Bản dịch

Ví dụ

eo ekscititi

Cấu trúc từ:
ekscit/it/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティーティ

Bản dịch

eo ekscitite

Cấu trúc từ:
ekscit/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー
Adverbo (-e) ekscitite

Bản dịch

eo eksciti

Cấu trúc từ:
ekscit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr exciter, émouvoir | en excite | de erregen | ru возбуждать | pl wzbudzać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ekscit/it/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティテーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,682,890 inferencoj, 0.840 CPU-sekundoj en 1.051 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog