Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ekscit/it/a stat/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィティータ   ター

eo ekscitita stato

Cấu trúc từ:
ekscit/it/a stat/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィティータ   ター
Substantivo (-o) ekscitita stato

Bản dịch

eo ekscitita stata

Cấu trúc từ:
ekscit/it/a stat/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィティータ   ター

Bản dịch

eo ekscitita stati

Cấu trúc từ:
ekscit/it/a stat/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィティータ   ターティ
Infinitivo (-i) de verbo ekscitita stati

Bản dịch

eo ekscitita state

Cấu trúc từ:
ekscit/it/a st/at/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィティータ   ター
Adverbo (-e) ekscitita state

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
ekscititaekscitita 興奮した
statostato 状態

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 432,437 inferencoj, 0.264 CPU-sekundoj en 0.286 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog