Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ekscit//o
Cách phát âm bằng kana:
ツィティーヂョ

eo ekscitiĝo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ekscit//o
Cách phát âm bằng kana:
ツィティーヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ekscitiĝa

Vortanalizo:
ekscit//a
Cách phát âm bằng kana:
ツィティーヂャ

Bản dịch

eo ekscitiĝi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ekscit//i
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ekscito

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ekscit/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo ekscita

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ekscit/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo eksciti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ekscit/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: exciter, émouvoir | en: excite | de: erregen | ru: возбуждать | pl: wzbudzać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) ekscitiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 516,248 inferencoj, 0.524 CPU-sekundoj en 1.440 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog