Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ekscitiĝo

Cấu trúc từ:
ekscit//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティーヂョ
Substantivo (-o) ekscitiĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ekscitiĝa

Cấu trúc từ:
ekscit//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティーヂャ
Adjektivo (-a) ekscitiĝa

Bản dịch

eo ekscitiĝi

Cấu trúc từ:
ekscit//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ekscitiĝe

Cấu trúc từ:
ekscit//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティーヂェ
Adverbo (-e) ekscitiĝe

Bản dịch

eo ekscito

Cấu trúc từ:
ekscit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) ekscito

Bản dịch

eo ekscita

Cấu trúc từ:
ekscit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo eksciti

Cấu trúc từ:
ekscit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr exciter, émouvoir | en excite | de erregen | ru возбуждать | pl wzbudzać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ekscite

Cấu trúc từ:
ekscit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) ekscite

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ekscit//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,556,571 inferencoj, 0.451 CPU-sekundoj en 0.532 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog