Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ekscit//et/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィティヂェー

eo ekscitiĝeta

Vortanalizo:
ekscit//et/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィティヂェー

Bản dịch

eo ekscitiĝeto

Vortanalizo:
ekscit//et/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィティヂェー

Bản dịch

eo ekscitiĝa

Vortanalizo:
ekscit//a
Cách phát âm bằng kana:
ツィティーヂャ

Bản dịch

eo ekscitiĝi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ekscit//i
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ekscitiĝo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ekscit//o
Cách phát âm bằng kana:
ツィティーヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ekscito

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ekscit/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

(?) ekscitiĝeta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,010,527 inferencoj, 1.343 CPU-sekundoj en 3.422 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog