Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ekscitiĝema

Cấu trúc từ:
ekscit//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティヂェー
Adjektivo (-a) ekscitiĝema

Bản dịch

eo ekscitiĝemi

Cấu trúc từ:
ekscit//em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティヂェー

Bản dịch

eo ekscitiĝeme

Cấu trúc từ:
ekscit//em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティヂェー
Adverbo (-e) ekscitiĝeme

Bản dịch

eo ekscitiĝi

Cấu trúc từ:
ekscit//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ekscitiĝo

Cấu trúc từ:
ekscit//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティーヂョ
Substantivo (-o) ekscitiĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ekscitiĝa

Cấu trúc từ:
ekscit//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティーヂャ
Adjektivo (-a) ekscitiĝa

Bản dịch

eo ekscitiĝe

Cấu trúc từ:
ekscit//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティーヂェ
Adverbo (-e) ekscitiĝe

Bản dịch

eo ekscito

Cấu trúc từ:
ekscit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) ekscito

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ekscit//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティヂェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,528,059 inferencoj, 0.741 CPU-sekundoj en 1.311 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog