Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ekscit/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィーティ

eo eksciti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ekscit/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ekscito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ekscit/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) ekscito

Bản dịch

eo ekscita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ekscit/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo ekscite

Cấu trúc từ:
ekscit/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) ekscite

Bản dịch

(?) eksciti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 685,934 inferencoj, 0.300 CPU-sekundoj en 0.360 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog