eo ekscii
Cấu trúc từ:
ek/sci/i ...Cách phát âm bằng kana:
エクスツィーイ
Bản dịch
- ja 知る pejv
- ja わかる pejv
- en to get to know ESPDIC
- en find out ESPDIC
- en learn ESPDIC
- en realize ESPDIC
- eo sciiĝi (Dịch ngược)
- ja わかってくる (Gợi ý tự động)
- en to find out (Gợi ý tự động)
- en hear (Gợi ý tự động)
- en learn of (Gợi ý tự động)
- zh 得知 (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo ni ekscios / we'll see ESPDIC
- eo ekscii pli / learn more Komputeko



Babilejo