eo ekruli
Cấu trúc từ:
ek/rul/i ...Cách phát âm bằng kana:
エクルーリ▼
Infinitivo (-i) de verbo ekruli
Bản dịch
- en to launch ESPDIC
- en trigger ESPDIC
- en run ESPDIC
- eo ekagilo (Gợi ý tự động)
- eo baskulo (Gợi ý tự động)
- nl trigger m (Gợi ý tự động)
- eo ekagigi (Gợi ý tự động)
- eo lanĉi (Gợi ý tự động)
- fr déclencher (Gợi ý tự động)
- nl uitlokken (Gợi ý tự động)
- nl triggeren (Gợi ý tự động)
- eo ruli (Gợi ý tự động)
- eo funkciigi (Gợi ý tự động)
- fr exécuter (Gợi ý tự động)
- nl uitvoeren (Gợi ý tự động)
- eo rulo (Gợi ý tự động)
- fr exécution (Gợi ý tự động)



Babilejo