eo ekonomik/o
ekonomiko
Cấu trúc từ:
ekonomik/o ...Cách phát âm bằng kana:
エコノミーコ
Bản dịch
- ja 経済学 pejv
- io ekonomiko Diccionario
- en economics ESPDIC
- eo ekonomio (Dịch ngược)
- eo politika ekonomio (Dịch ngược)
- ja 経済 (Gợi ý tự động)
- ja 節約 (Gợi ý tự động)
- eo ŝparado (Gợi ý tự động)
- io ekonomio (Gợi ý tự động)
- en economy (Gợi ý tự động)
- zh 经济 (Gợi ý tự động)
- zh 经 (Gợi ý tự động)
- ja 政治経済学 (Gợi ý tự động)



Babilejo