Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ekologia

Cấu trúc từ:
ekologi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エコロギー
Adjektivo (-a) ekologia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ekologii

Cấu trúc từ:
ekolog/i/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エコロギー

Bản dịch

eo ekologio

Cấu trúc từ:
ekologi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エコロギー
Thẻ:
Substantivo (-o) ekologio

Bản dịch

eo ekologie

Cấu trúc từ:
ekologi/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エコロギー
Adverbo (-e) ekologie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ekologi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エコロギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,813,508 inferencoj, 0.387 CPU-sekundoj en 0.539 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog