eo ekokupi
Cấu trúc từ:
ek/okup/i ...Cách phát âm bằng kana:
エコクーピ
Infinitivo (-i) de verbo ekokupi
Bản dịch
- ja 占取する pejv
- ja 占有する pejv
- ja 占領する pejv
- eo okupi (Dịch ngược)
- ja 占めている (Gợi ý tự động)
- ja 占有している (Gợi ý tự động)
- ja 占領している (Gợi ý tự động)
- ja 専念させる (Gợi ý tự động)
- ja 忙殺する (Gợi ý tự động)
- ja 従事させる (Gợi ý tự động)
- io okupar (Gợi ý tự động)
- en to occupy (Gợi ý tự động)
- en employ (Gợi ý tự động)
- en engage (Gợi ý tự động)
- en allocate (Gợi ý tự động)
- zh 占领 (Gợi ý tự động)
- zh 占 (Gợi ý tự động)
- zh [~o]工作 (Gợi ý tự động)
- zh 职业 (Gợi ý tự động)
- zh [~ita]忙碌 (Gợi ý tự động)



Babilejo