Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
eklezi/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ズィウー

eo ekleziulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
eklezi/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ズィウー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ekleziula

Cấu trúc dự đoán:
eklezi/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ズィウー

Bản dịch

eo ekleziuli

Cấu trúc dự đoán:
eklezi/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ズィウー

Bản dịch

eo eklezio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
eklezi/o
Cách phát âm bằng kana:
ズィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io eklezio

Bản dịch

eo eklezia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
eklezi/a
Cách phát âm bằng kana:
ズィー
><civilaの反対語

Bản dịch

Ví dụ

eo eklezii

Cấu trúc dự đoán:
eklezi/i
Cách phát âm bằng kana:
ズィー

Bản dịch

(?) ekleziulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,431,052 inferencoj, 0.788 CPU-sekundoj en 1.695 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog