Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ekkoneble

Cấu trúc từ:
ek/kon/ebl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エッコ
Adverbo (-e) ekkoneble

Bản dịch

eo ekkonebla

Cấu trúc từ:
ek/kon/ebl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エッコ
Adjektivo (-a) ekkonebla

Bản dịch

eo ekkoni

Cấu trúc từ:
ek/kon/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エッコー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ekkono

Cấu trúc từ:
ek/kon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エッコー
Thẻ:
Substantivo (-o) ekkono

Bản dịch

eo ekkona

Cấu trúc từ:
ek/kon/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エッコー
Adjektivo (-a) ekkona

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ek/kon/ebl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エッコ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,205,922 inferencoj, 0.431 CPU-sekundoj en 0.470 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog