eo ekkapti
Cấu trúc từ:
ek/kapt/i ...Cách phát âm bằng kana:
エッカプティ
Bản dịch
- ja ひっつかむ pejv
- ja すばやくつかむ pejv
- en to clutch ESPDIC
- en grab ESPDIC
- en grasp ESPDIC
- en grip ESPDIC
- en seize ESPDIC
- en apprehend ESPDIC
- en grapple ESPDIC
- en lay hold of ESPDIC
- en capture ESPDIC
- eo kapti (Gợi ý tự động)
- es captar (Gợi ý tự động)
- es captar (Gợi ý tự động)
- fr capter (Gợi ý tự động)
- eo ekkapti (Gợi ý tự động)
- es capturar (Gợi ý tự động)
- es capturar (Gợi ý tự động)
- fr capturer (Gợi ý tự động)
- nl opnemen (Gợi ý tự động)



Babilejo