io ekirar
Bản dịch
- eo ekiri (Dịch ngược)
- eo eliri (Dịch ngược)
- ja 出発する (Gợi ý tự động)
- en to get out (Gợi ý tự động)
- en set off (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- ja 出る (Gợi ý tự động)
- ja 出かける (Gợi ý tự động)
- ja 抜け出る (Gợi ý tự động)
- en to come out (Gợi ý tự động)
- en make one's debut (Gợi ý tự động)
- en go out (Gợi ý tự động)
- en exit (Gợi ý tự động)
- zh 出去 (Gợi ý tự động)
- zh 出发 (Gợi ý tự động)
- zh 出 (Gợi ý tự động)



Babilejo