eo ekipo
Cấu trúc từ:
ekip/o ...Cách phát âm bằng kana:
エキーポ
Substantivo (-o) ekipo
Bản dịch
- ja 装備 pejv
- ja 設備 pejv
- ja 艤装 (ぎそう) pejv
- en equipment ESPDIC
- eo ekipaĵo (Gợi ý tự động)
- es equipamiento (Gợi ý tự động)
- es equipamiento (Gợi ý tự động)
- fr équipement (Gợi ý tự động)
- nl apparatuur f (Gợi ý tự động)



Babilejo