Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ekipaĵo

Cấu trúc từ:
ekip//o ...
Cách phát âm bằng kana:
エキパージョ
Substantivo (-o) ekipaĵo

Bản dịch

Ví dụ

eo ekipaĵa

Cấu trúc từ:
ekip//a ...
Cách phát âm bằng kana:
エキパージャ
Adjektivo (-a) ekipaĵa

Bản dịch

eo ekipaĵe

Cấu trúc từ:
ekip//e ...
Cách phát âm bằng kana:
エキパージェ
Adverbo (-e) ekipaĵe

Bản dịch

eo ekipi

Cấu trúc từ:
ekip/i ...
Cách phát âm bằng kana:
キー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ekipo

Cấu trúc từ:
ekip/o ...
Cách phát âm bằng kana:
キー
Substantivo (-o) ekipo

Bản dịch

eo ekipa

Cấu trúc từ:
ekip/a ...
Cách phát âm bằng kana:
キー
Adjektivo (-a) ekipa

Bản dịch

eo ekipe

Cấu trúc từ:
ekip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
キー
Adverbo (-e) ekipe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ekip//o ...
Cách phát âm bằng kana:
エキパージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 755,950 inferencoj, 0.413 CPU-sekundoj en 0.625 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog